town gas
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Khí đốt thành phố: Là loại khí đốt được sản xuất từ than đá, dùng trong sinh hoạt gia đình và công nghiệp, thường được phân phối qua hệ thống đường ống dẫn khí trong các khu vực đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi khí tự nhiên trở nên phổ biến, nhiều ngôi nhà đã sử dụng khí đốt thành phố để sưởi ấm và nấu ăn.)
- (Nhà máy đã chuyển từ khí đốt thành phố sang điện để giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Town gas supply": Hệ thống cung cấp khí đốt thành phố. (Hệ thống cung cấp khí đốt thành phố bị gián đoạn do công việc bảo trì.)
- "Town gas pipeline": Đường ống dẫn khí đốt thành phố. (Đường ống dẫn khí đốt thành phố cũ đang được thay thế bằng mạng lưới khí tự nhiên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Coal gas (danh từ): Khí than, một dạng khí đốt sản xuất từ than đá, là thành phần chính của "town gas". (Khí than trước đây được dùng để thắp sáng đường phố.)
- Natural gas (danh từ): Khí tự nhiên, một loại khí đốt phổ biến hiện nay, khác với "town gas" vì được khai thác từ mỏ khí. (Khí tự nhiên sạch hơn khí đốt thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Manufactured gas: Khí đốt nhân tạo (thường được sản xuất từ than đá hoặc dầu mỏ).
- Syngas (viết tắt của synthesis gas): Khí tổng hợp, một loại khí đốt sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "town gas", nhưng có thể dùng với động từ "use" hoặc "supply")
- Use town gas: Sử dụng khí đốt thành phố.
They used to use town gas for their water heater.
(Họ từng sử dụng khí đốt thành phố cho máy nước nóng.)
- Supply town gas: Cung cấp khí đốt thành phố.
The company supplies town gas to the entire district.
(Công ty cung cấp khí đốt thành phố cho toàn bộ quận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "town gas")
